good will
A company's good will is reflected in its loyal customers and positive reputation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiện chí, lòng tốt: "good will" chỉ thái độ thân thiện, sự sẵn lòng giúp đỡ hoặc hy vọng tốt đẹp cho sự thành công của người khác.
- Uy tín thương mại (lợi thế kinh doanh): Trong kế toán, "good will" là một tài sản vô hình, phản ánh giá trị danh tiếng, mối quan hệ khách hàng và lợi thế cạnh tranh mà một doanh nghiệp đã xây dựng được (vượt quá giá trị tài sản hữu hình).
- Sự khoan hồng, độ lượng: "good will" cũng có nghĩa là cách đối xử tử tế và tha thứ của người chiến thắng dành cho kẻ bại trận.
Ví dụ sử dụng
Thiện chí, lòng tốt:
- The charity event was successful thanks to the good will of many volunteers. (Sự kiện từ thiện thành công nhờ vào thiện chí của nhiều tình nguyện viên.)
- She offered her help as a gesture of good will. (Cô ấy đề nghị giúp đỡ như một cử chỉ thiện chí.)
Uy tín thương mại:
- The company's good will was valued at $2 million during the acquisition. (Uy tín thương mại của công ty được định giá 2 triệu đô la trong quá trình mua lại.)
- Building good will takes years of excellent customer service. (Xây dựng uy tín thương mại cần nhiều năm phục vụ khách hàng xuất sắc.)
Sự khoan hồng:
- The general showed good will by allowing the defeated army to retreat peacefully. (Vị tướng thể hiện sự khoan hồng bằng cách cho phép quân đội bại trận rút lui trong hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend good will": mở rộng thiện chí, thể hiện lòng tốt.
- The government extended good will to the refugees by providing shelter. (Chính phủ đã thể hiện thiện chí với người tị nạn bằng cách cung cấp nơi trú ẩn.)
"good will gesture": cử chỉ thiện chí.
- Offering a discount was a good will gesture to apologize for the delay. (Việc giảm giá là một cử chỉ thiện chí để xin lỗi vì sự chậm trễ.)
"good will impairment": suy giảm uy tín thương mại (trong kế toán).
- The company recorded a good will impairment after a decline in brand reputation. (Công ty đã ghi nhận sự suy giảm uy tín thương mại sau khi danh tiếng thương hiệu đi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Goodwill (n) — viết liền: dạng phổ biến của "good will" trong cả nghĩa thiện chí và uy tín thương mại.
- Goodwill ambassador (n): đại sứ thiện chí.
- She was appointed a goodwill ambassador for the United Nations. (Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ thiện chí cho Liên Hợp Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Benevolence (n): lòng nhân từ, thiện chí.
- Kindness (n): lòng tốt.
- Reputation (n): danh tiếng (trong nghĩa uy tín thương mại).
- Mercy (n): lòng thương xót, sự khoan hồng.
Thành ngữ liên quan
"To show good will": thể hiện thiện chí.
- The two nations signed a treaty to show good will. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để thể hiện thiện chí.)
"In good will": với thiện chí.
- He donated the money in good will, expecting nothing in return. (Anh ấy quyên góp tiền với thiện chí, không mong đợi điều gì đáp lại.)